Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
脂
JLPT N2
脂
脂
CHI
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
脂
CHI
Âm Hán Việt
chi
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
脂
質
ししつ
chi chất
· chất béo, lipid
← Chữ trước
漬
Chữ sau →
懐
This page is also in English →
×