Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
綻
JLPT N1
綻
綻
TRÁN
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
綻
TRÁN
Âm Hán Việt
trán
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
破
綻
はたん
phá trán
· đổ vỡ, phá sản
綻
びる
ほころびる
trán
· sứt chỉ; hé nở
← Chữ trước
矜
Chữ sau →
脅
This page is also in English →
×