Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
称
JLPT N1
称
称
XƯNG
4 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
称
XƯNG
Âm Hán Việt
xưng
Trong bài học
4 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
4
称
する
しょうする
xưng
· tự xưng, gọi là
称
える
たたえる
xưng
· ca ngợi
称
賛
しょうさん
xưng tán
· ca ngợi
称
揚
しょうよう
xưng dương
· tán dương
← Chữ trước
朽
Chữ sau →
兆
This page is also in English →
×