Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
砕
JLPT N1
砕
砕
TOÁI
4 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
砕
TOÁI
Âm Hán Việt
toái
Trong bài học
4 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
4
噛み
砕
く
かみくだく
giảo toái
· nhai kỹ; giải thích dễ hiểu
砕
く
くだく
toái
· đập vụn; giản lược
砕
ける
くだける
toái
· vỡ vụn; xuề xòa
腰
砕
け
こしくだけ
yêu toái
· bỏ cuộc giữa chừng
← Chữ trước
噛
Chữ sau →
溶
This page is also in English →
×