Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
盲
JLPT N1
盲
盲
MANH
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
盲
MANH
Âm Hán Việt
manh
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
盲
点
もうてん
manh điểm
· điểm mù
← Chữ trước
貌
Chữ sau →
韻
This page is also in English →
×