Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
盛
JLPT N2
盛
盛
THỊNH
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
盛
THỊNH
Âm Hán Việt
thịnh
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
盛
り付け
もりつけ
thịnh phó
· cách bày thức ăn
N1
Từ vựng JLPT N1
5
盛
り込む
もりこむ
thịnh nhập
· đưa vào, lồng vào
旺
盛
おうせい
vượng thịnh
· dồi dào, sung mãn
繁
盛
はんじょう
phồn thịnh
· phát đạt
盛
況
せいきょう
thịnh huống
· thịnh vượng, đông đúc
隆
盛
りゅうせい
long thịnh
· hưng thịnh
← Chữ trước
旬
Chữ sau →
添
This page is also in English →
×