Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
琴
JLPT N1
琴
琴
CẦM
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
琴
CẦM
Âm Hán Việt
cầm
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
琴
線
きんせん
cầm tuyến
· dây tơ lòng
← Chữ trước
詭
Chữ sau →
沽
This page is also in English →
×