Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
猾
JLPT N1
猾
猾
HOẠT
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
猾
HOẠT
Âm Hán Việt
hoạt
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
狡
猾
こうかつ
giảo hoạt
· xảo quyệt
← Chữ trước
狡
Chữ sau →
剛
This page is also in English →
×