Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
澱
JLPT N1
澱
澱
ĐIẾN
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
澱
ĐIẾN
Âm Hán Việt
điến
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
澱
む
よどむ
điến
· tù đọng, ngập ngừng
← Chữ trước
汲
Chữ sau →
賭
This page is also in English →
×