Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
潰
JLPT N1
潰
潰
HỘI
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
潰
HỘI
Âm Hán Việt
hội
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
潰
れる
つぶれる
hội
· sụp đổ, phá sản
潰
える
ついえる
hội
· tan vỡ, đổ bể
塗り
潰
す
ぬりつぶす
đồ hội
· tô kín, bôi đen
← Chữ trước
躇
Chữ sau →
曝
This page is also in English →
×