Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
滲
JLPT N1
滲
滲
SẤM
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
滲
SẤM
Âm Hán Việt
sấm
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
滲
む
にじむ
sấm
· nhòe, rịn ra
滲
み込む
しみこむ
sấm nhập
· thấm vào
← Chữ trước
凌
Chữ sau →
朽
This page is also in English →
×