Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
浮
JLPT N2
浮
浮
PHÙ
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
浮
PHÙ
Âm Hán Việt
phù
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
浮
かぶ
うかぶ
phù
· nổi lên, hiện lên
← Chữ trước
沈
Chữ sau →
漂
This page is also in English →
×