Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
氾
JLPT N2
氾
氾
PHIẾM
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
氾
PHIẾM
Âm Hán Việt
phiếm
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
氾
濫
はんらん
phiếm lạm
· sự tràn bờ, ngập lụt
← Chữ trước
酷
Chữ sau →
濫
This page is also in English →
×