Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
毀
JLPT N1
毀
毀
HỦY
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
毀
HỦY
Âm Hán Việt
hủy
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
名誉
毀
損
めいよきそん
danh dự hủy tổn
· vu khống
← Chữ trước
誉
Chữ sau →
冤
This page is also in English →
×