Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
棒
JLPT N4–N5
棒
棒
BỔNG
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
棒
BỔNG
Âm Hán Việt
bổng
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
泥
棒
どろぼう
nê bổng
· Kẻ trộm
N1
Từ vựng JLPT N1
2
鬼に金
棒
おににかなぼう
quỷ kim bổng
· như hổ mọc thêm cánh
藪から
棒
やぶからぼう
tẩu bổng
· đùng một cái
← Chữ trước
泥
Chữ sau →
官
This page is also in English →
×