Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
柱
JLPT N2
柱
柱
TRỤ
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
柱
TRỤ
Âm Hán Việt
trụ
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
柱
はしら
trụ
· cột trụ
N1
Từ vựng JLPT N1
1
支
柱
しちゅう
chi trụ
· trụ cột
← Chữ trước
粉
Chữ sau →
梁
This page is also in English →
×