Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
枝
JLPT N2
枝
枝
CHI
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
枝
CHI
Âm Hán Việt
chi
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
枝
えだ
chi
· cành cây
← Chữ trước
樹
Chữ sau →
粉
This page is also in English →
×