Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
晰
JLPT N1
晰
晰
TÍCH
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
晰
TÍCH
Âm Hán Việt
tích
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
明
晰
めいせき
minh tích
· minh mẫn, sáng rõ
← Chữ trước
俗
Chữ sau →
苟
This page is also in English →
×