Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
斉
JLPT N2
斉
斉
TỀ
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
斉
TỀ
Âm Hán Việt
tề
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
一
斉
に
いっせいに
nhất tề
· đồng loạt
N1
Từ vựng JLPT N1
1
斉
唱
せいしょう
tề xướng
· đồng ca
← Chữ trước
墓
Chữ sau →
妨
This page is also in English →
×