Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
掻
JLPT N1
掻
掻
TAO
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
掻
TAO
Âm Hán Việt
tao
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
掻
き立てる
かきたてる
tao lập
· khơi dậy
← Chữ trước
掘
Chữ sau →
汲
This page is also in English →
×