Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
控
JLPT N1
控
控
KHỐNG
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
控
KHỐNG
Âm Hán Việt
khống
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
控
え
ひかえ
khống
· bản lưu; dự bị
控
えめ
ひかえめ
khống
· khiêm tốn, dè dặt
← Chữ trước
壇
Chữ sau →
訣
This page is also in English →
×