Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
拾
JLPT N4–N5
拾
拾
THẬP
2 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
拾
THẬP
Âm Hán Việt
thập
Trong bài học
2 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
拾
います
ひろいます
thập
· Nhặt
N1
Từ vựng JLPT N1
1
収
拾
しゅうしゅう
thu thập
· thu xếp, dẹp yên
← Chữ trước
丸
Chữ sau →
珍
This page is also in English →
×