Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
拮
JLPT N1
拮
拮
KIẾT
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
拮
KIẾT
Âm Hán Việt
kiết
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
拮
抗
きっこう
kiết kháng
· giằng co, ngang sức
← Chữ trước
拘
Chữ sau →
斥
This page is also in English →
×