Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
拭
JLPT N1
拭
拭
THỨC
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
拭
THỨC
Âm Hán Việt
thức
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
払
拭
ふっしょく
phất thức
· xóa bỏ, quét sạch
拭
う
ぬぐう
thức
· lau đi, xóa bỏ
拭
い去る
ぬぐいさる
thức khứ
· xóa sạch
← Chữ trước
媒
Chữ sau →
准
This page is also in English →
×