JLPT N4–N5

押

押

ÁP

10 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

押 ÁP

Âm Hán Việt
áp
Trong bài học
10 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 7