Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
押
JLPT N4–N5
押
押
ÁP
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
押
ÁP
Âm Hán Việt
áp
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
押
します
おします
áp
· Bấm, ấn (nút)
N2
Từ vựng JLPT N2
2
押
し入れ
おしいれ
áp nhập
· tủ âm tường kiểu Nhật
押
し寄せる
おしよせる
áp ký
· ùa đến, tràn tới
N1
Từ vựng JLPT N1
7
押
し切る
おしきる
áp thiết
· bất chấp phản đối mà làm
押
し通す
おしとおす
áp thông
· cố ép theo ý mình
押
し付ける
おしつける
áp phó
· áp đặt
押
し黙る
おしだまる
áp mặc
· im lìm
押
しなべて
おしなべて
áp
· nhìn chung, đồng đều
押
収
おうしゅう
áp thu
· tịch thu
念を
押
す
ねんをおす
niệm áp
· nhắc lại cho chắc
← Chữ trước
浴
Chữ sau →
若
This page is also in English →
×