Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
截
JLPT N1
截
截
TIỆT
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
截
TIỆT
Âm Hán Việt
tiệt
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
直
截
ちょくせつ
trực tiệt
· thẳng thắn
← Chữ trước
雄
Chữ sau →
遍
This page is also in English →
×