Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
慈
JLPT N2
慈
慈
TỪ
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
慈
TỪ
Âm Hán Việt
từ
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
慈
善
じぜん
từ thiện
· từ thiện
N1
Từ vựng JLPT N1
1
慈
しむ
いつくしむ
từ
· thương yêu, trân trọng
← Chữ trước
財
Chữ sau →
秩
This page is also in English →
×