Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
弄
JLPT N1
弄
弄
LỘNG
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
弄
LỘNG
Âm Hán Việt
lộng
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
弄
る
いじる
lộng
· mó máy, sửa vặt
弄
ぶ
もてあそぶ
lộng
· đùa giỡn, coi như trò chơi
翻
弄
ほんろう
phiên lộng
· bị vùi dập, xoay như chong chóng
← Chữ trước
貶
Chữ sau →
唸
This page is also in English →
×