Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
嘆
JLPT N2
嘆
嘆
THÁN
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
嘆
THÁN
Âm Hán Việt
thán
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
悲
嘆
ひたん
bi thán
· đau buồn, bi thương
N1
Từ vựng JLPT N1
5
嘆
く
なげく
thán
· than thở, đau buồn
嘆
かわしい
なげかわしい
thán
· đáng than, đáng buồn
驚
嘆
きょうたん
kinh thán
· kinh ngạc thán phục
詠
嘆
えいたん
vịnh thán
· cảm thán
感
嘆
かんたん
cảm thán
· thán phục
← Chữ trước
戸
Chữ sau →
依
This page is also in English →
×