Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
叱
JLPT N4–N5
叱
叱
SẤT
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
叱
SẤT
Âm Hán Việt
sất
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
叱
ります
しかります
sất
· Mắng
N2
Từ vựng JLPT N2
1
叱
る
しかる
sất
· la rầy, mắng
N1
Từ vựng JLPT N1
1
叱
責
しっせき
sất trách
· quở trách; khiển trách
← Chữ trước
褒
Chữ sau →
誘
This page is also in English →
×