Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
匙
JLPT N1
匙
匙
CHỦY
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
匙
CHỦY
Âm Hán Việt
chủy
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
匙
を投げる
さじをなげる
chủy đầu
· bó tay, buông xuôi
← Chữ trước
痒
Chữ sau →
鵜
This page is also in English →
×