Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
剤
JLPT N2
剤
剤
TỄ
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
剤
TỄ
Âm Hán Việt
tễ
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
錠
剤
じょうざい
đính tễ
· thuốc viên
← Chữ trước
錠
Chữ sau →
滴
This page is also in English →
×