Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
凝
JLPT N1
凝
凝
NGƯNG
4 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
凝
NGƯNG
Âm Hán Việt
ngưng
Trong bài học
4 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
4
凝
る
こる
ngưng
· đam mê; cứng mỏi
凝
らす
こらす
ngưng
· tập trung (ánh mắt)
凝
縮
ぎょうしゅく
ngưng súc
· cô đọng
凝
視
ぎょうし
ngưng thị
· chăm chú nhìn
← Chữ trước
悼
Chữ sau →
奉
This page is also in English →
×