Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
凋
JLPT N1
凋
凋
ĐIÊU
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
凋
ĐIÊU
Âm Hán Việt
điêu
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
凋
落
ちょうらく
điêu lạc
· suy tàn, lụi bại
← Chữ trước
詳
Chữ sau →
遇
This page is also in English →
×