Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
兼
JLPT N2
兼
兼
KIÊM
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
兼
KIÊM
Âm Hán Việt
kiêm
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
気
兼
ね
きがね
khí kiêm
· ngại ngùng, e dè
兼
ねる
かねる
kiêm
· kiêm nhiệm
N1
Từ vựng JLPT N1
4
兼
ね備える
かねそなえる
kiêm bị
· hội đủ, kiêm cả hai
兼
ねる
かねる
kiêm
· kiêm nhiệm; khó mà
兼
務
けんむ
kiêm vụ
· kiêm nhiệm
気
兼
ね
きがね
khí kiêm
· sự ngại ngùng, khách sáo
← Chữ trước
馴
Chữ sau →
街
This page is also in English →
×