Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
僻
JLPT N1
僻
僻
PHÍCH
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
僻
PHÍCH
Âm Hán Việt
phích
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
僻
む
ひがむ
phích
· tủi thân, mặc cảm
← Chữ trước
嘯
Chữ sau →
抉
This page is also in English →
×