Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
倒
JLPT N4–N5
倒
倒
ĐẢO
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
倒
ĐẢO
Âm Hán Việt
đảo
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
倒
れます[ビルが~]
だおれます[ビルが~]
đảo
· Đổ [tòa nhà]
N2
Từ vựng JLPT N2
1
倒
れる
たおれる
đảo
· đổ, gục xuống
N1
Từ vựng JLPT N1
3
倒
置法
とうちほう
đảo trí pháp
· đảo ngữ
圧
倒
的
あっとうてき
áp đảo đích
· áp đảo
傾
倒
けいとう
khuynh đảo
· say mê, dốc lòng
← Chữ trước
輪
Chữ sau →
死
This page is also in English →
×