Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
仄
JLPT N1
仄
仄
TRẮC
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
仄
TRẮC
Âm Hán Việt
trắc
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
仄
めかす
ほのめかす
trắc
· ám chỉ
← Chữ trước
諭
Chữ sau →
蔓
This page is also in English →
×