Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
享
JLPT N1
享
享
HƯỞNG
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
享
HƯỞNG
Âm Hán Việt
hưởng
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
享
受
きょうじゅ
hưởng thụ
· hưởng thụ, thụ hưởng
享
有
きょうゆう
hưởng hữu
· thụ hưởng
享
楽
きょうらく
hưởng lạc
· hưởng lạc
← Chữ trước
乖
Chữ sau →
傍
This page is also in English →
×