Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
亜
JLPT N1
亜
亜
Á
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
亜
Á
Âm Hán Việt
á
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
亜
流
ありゅう
á lưu
· kẻ ăn theo
← Chữ trước
倣
Chữ sau →
墨
This page is also in English →
×