Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
馳
JLPT N1
馳
馳
TRÌ
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
馳
TRÌ
Âm Hán Việt
trì
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
馳
せる
はせる
trì
· phi ngựa; gửi lòng về
← Chữ trước
昂
Chữ sau →
茂
This page is also in English →
×