Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
釘
JLPT N1
釘
釘
ĐINH
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
釘
ĐINH
Âm Hán Việt
đinh
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
釘
を刺す
くぎをさす
đinh thích
· dặn trước cho chắc
釘
付けになる
くぎづけになる
đinh phó
· đứng như trời trồng
← Chữ trước
婆
Chữ sau →
槍
This page is also in English →
×