Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
謀
JLPT N1
謀
謀
MƯU
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
謀
MƯU
Âm Hán Việt
mưu
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
謀
る
はかる
mưu
· mưu đồ
無
謀
むぼう
vô mưu
· liều lĩnh, thiếu tính toán
首
謀
しゅぼう
thủ mưu
· kẻ chủ mưu
← Chữ trước
諮
Chữ sau →
儲
This page is also in English →
×