Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
裕
JLPT N1
裕
裕
DỤ
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
裕
DỤ
Âm Hán Việt
dụ
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
富
裕
ふゆう
phú dụ
· giàu có
裕
福
ゆうふく
dụ phúc
· giàu có
← Chữ trước
富
Chữ sau →
賂
This page is also in English →
×