Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
腸
JLPT N1
腸
腸
TRÀNG
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
腸
TRÀNG
Âm Hán Việt
tràng
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
断
腸
だんちょう
đoạn tràng
· đứt ruột
← Chữ trước
哨
Chữ sau →
綱
This page is also in English →
×