Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
腕
JLPT N2
腕
腕
OẢN
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
腕
OẢN
Âm Hán Việt
oản
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
腕
前
うでまえ
oản tiền
· tay nghề, kỹ năng
N1
Từ vựng JLPT N1
3
手
腕
しゅわん
thủ oản
· năng lực; kỹ năng; tài cán
辣
腕
らつわん
lạt oản
· có năng lực mạnh; quyết đoán
腕
が鳴る
うでがなる
oản minh
· ngứa nghề
← Chữ trước
型
Chữ sau →
披
This page is also in English →
×