Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
胸
JLPT N1
胸
胸
HUNG
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
胸
HUNG
Âm Hán Việt
hung
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
度
胸
どきょう
độ hung
· sự gan dạ
胸
を撫で下ろす
むねをなでおろす
hung phủ hạ
· thở phào nhẹ nhõm
← Chữ trước
套
Chữ sau →
堵
This page is also in English →
×