Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
繊
JLPT N2
繊
繊
TIÊM
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
繊
TIÊM
Âm Hán Việt
tiêm
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
食物
繊
維
しょくもつせんい
thực vật tiêm duy
· chất xơ thực phẩm
N1
Từ vựng JLPT N1
1
繊
細
せんさい
tiêm tế
· tinh tế, mong manh
← Chữ trước
添
Chữ sau →
維
This page is also in English →
×