Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
糸
JLPT N1
糸
糸
TI
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
糸
TI
Âm Hán Việt
ti
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
糸
口
いとぐち
ti khẩu
· đầu mối, manh mối
← Chữ trước
詮
Chữ sau →
紋
This page is also in English →
×