Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
忠
JLPT N1
忠
忠
TRUNG
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
忠
TRUNG
Âm Hán Việt
trung
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
忠
実
ちゅうじつ
trung thực
· trung thực, trung thành
← Chữ trước
朴
Chữ sau →
坦
This page is also in English →
×